
Chuyên viên tư vấn 1
Mr. Nhân: 0388.825.913

Chuyên viên tư vấn 2
Mr. Bin: 0384.199.165

Chuyên viên tư vấn 3
Mr. Quý: 0961.127.037

Chuyên viên tư vấn 4
Ms. Trâm: 0888.942.292

Chuyên viên tư vấn 5
Ms. Linh: 0392.144.505
Card-type PLC MPU
THÔNG TIN CHI TIẾT
Card-type PLC MPU

AC Series Card-type PLC MPU ✪ User’s Manual of Haiwell Card-type PLC MPU
| Model | Specification | Dimension WxHxD(mm) |
||||||||
| 24VDC | DI | DO | AI | AO | Pulse Input | Pulse Output | COM Port | Power | Exp. | |
| AC10S0R | 6 | 4 Relay | TCP+485 | <4.8W | 3 |
40×95×65 |
||||
| AC10S0T | 6 | 4 Transistor NPN | TCP+485 | <4.8W | 3 | |||||
| AC10S0P | 6 | 4 Transistor PNP | TCP+485 | <4.8W | 3 | |||||
| AC16S0R | 8 | 8 Relay | TCP+485 | <4.8W | 3 | |||||
| AC16S0T | 8 | 8 Transistor NPN | TCP+485 | <4.8W | 3 | |||||
| AC16S0P | 8 | 8 Transistor PNP | TCP+485 | <4.8W | 3 | |||||
| AC12M0R | 4 | 4 Relay | 2 | 2 | TCP+485 | <3.6W | 3 | |||
| AC12M0T | 4 | 4 Transistor NPN | 2 | 2 | TCP+485 | <3.6W | 3 | |||
| AC12M0P | 4 | 4 Transistor PNP | 2 | 2 | TCP+485 | <3.6W | 3 | |||
*AC Series does not support A01RS Module
AT Series Card-type PLC MPU ✪ User’s Manual of Haiwell Card-type PLC MPU
| Model | Specification | Dimension WxHxD(mm) |
||||||||
| 24VDC | DI | DO | AI | AO | Pulse Input | Pulse Output | COM Port | Power | Exp. | |
| AT16S0R | 8 | 8 Relay | 2 Channels A/B phase 4points 200K |
TCP+485 | <4.8W | 15 |
40×95×65 |
|||
| AT16S0T | 8 | 8 Transistor NPN | 2 Channels A/B phase 4points 200K |
2 Channels A/B phase 4points 200K |
TCP+485 | <4.8W | 15 | |||
| AT16S0P | 8 | 8 Transistor PNP | 2 ChannelsA/B phase 4points 200K |
2 Channels A/B phase 4points 200K |
TCP+485 | <4.8W | 15 | |||
| AT12M0R | 4 | 4 Relay | 2 | 2 | 1 Channel A/B phase 2points 200K |
TCP+485 | <3.6W | 15 | ||
| AT12M0T | 4 | 4 Transistor NPN | 2 | 2 | 1 Channel A/B phase 2points 200K |
1 Channel A/B phase 2points 200K |
TCP+485 | <3.6W | 15 | |
| AT12M0P | 4 | 4 Transistor PNP | 2 | 2 | 1 Channel A/B phase 2points 200K |
1 Channel A/B phase 2points 200K |
TCP+485 | <3.6W | 15 | |
AH Series Card-type PLC MPU ✪ User’s Manual of Haiwell Card-type PLC MPU
| Model | Specification | Dimension WxHxD(mm) |
||||||||
| 24VDC | DI | DO | AI | AO | Pulse Input | Pulse Output | COM Port | Power | Exp. | |
| AH16S0R | 8 | 8 Relay | 4 Channels A/B phase 8points 200K |
TCP+485 | <4.8W | 15 |
40×95×65 |
|||
| AH16S0T | 8 | 8 Transistor NPN | 4 Channels A/B phase 8points 200K |
4 Channels A/B phase 8points 200K |
TCP+485 | <4.8W | 15 | |||
| AH16S0P | 8 | 8 Transistor PNP | 4 Channels A/B phase 8points 200K |
4 Channels A/B phase 8points 200K |
TCP+485 | <4.8W | 15 | |||


|
* Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng đến tay Quý Khách Hàng. |
Hotline: 0388.825.913 |
| Zalo: 0388.825.913 | |
| Email: nhanpt.techx@gmail.com | |
|
* Giá trên web chỉ là giá tham khảo, với các loại sản phẩm có nhiều tùy chọn, giá hiển thị là giá thấp nhất trong các tùy chọn đó, vui lòng liên hệ chúng tôi để có giá tốt nhất. * Phương thức vận chuyển: Miễn phí vận chuyển cho lô hàng có giá trị lớn hơn 3 triệu đồng trong Thành phố Hồ Chí Minh, phí ship đi các tỉnh sẽ được công ty chúng tôi hỗ trợ một phần khi chốt đơn * Ưu đãi giá: sẽ ưu đãi chiết khấu trên giá bán cho các cửa hàng, đại lý và đối tác lấy số lượng nhiều. * Đối với khách hàng ở tỉnh: hàng sẽ được gửi đến chành hoặc dịch vụ giao hàng trong thời gian 1-2 ngày. |
![]() |
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
2EHDRSM-XXP Pitch: 5.08 mm, 300V, 12/15A General information – 2EHDRSM-XXP Short description Special type terminal blocks, Screw connection Long description Special...
Đơn giá:



