
Chuyên viên tư vấn 1
Mr. Nhân: 0388.825.913

Chuyên viên tư vấn 2
Mr. Bin: 0384.199.165

Chuyên viên tư vấn 3
Mr. Quý: 0961.127.037

Chuyên viên tư vấn 4
Ms. Trâm: 0888.942.292

Chuyên viên tư vấn 5
Ms. Linh: 0392.144.505
CJX2s AC Contactor
THÔNG TIN CHI TIẾT
CJX2s AC Contactor
Compared with the old products, the volume of 120~630 is reduced by 20~40% under same current, which saves cabinet space and is more economical and applicable.
General
| CJX2s | 120 | AC/DC 220V | |||
| Model | Rated current | Coil control voltage | Auxiliary contact | Frequency | |
|
AC contactor |
Listed:
120:120A; 160:160A 185:185A; 225:225A Not listed: 265:265A; 265:265A 330:330A; 400:400A 500:500A; 630:630A |
AC/DC110V AC/DC127V AC/DC220V AC/DC380V |
Standard: 2NO2NC |
Standard: 50/60Hz |
|
Model I |
th A |
AC-3 Use category | AC-4 Use category | Intermittentduty | |||||||||||
| IeA | Pe kW | IeA | Pe kW | ||||||||||||
| 220/230V |
380/400V |
660/690V |
220/230V | 380/400V | 660/690V | 220/230V | 380/400V | 660/690V | 220/230V | 380/400V | 660/690V | AC-3 | AC-4 | ||
| CJX2s-120 |
200 |
120 | 120 | 86 | 37 | 55 | 80 | 54 | 54 | 48 | 18.5 | 30 | 50 |
220/380V: 1200time /h660V: 300time/h |
220/380V: 120time/ h660V: 30time/h |
| CJX2s-160 | 160 | 160 | 107 | 45 | 75 | 100 | 68 | 68 | 57 | 22 | 37 | 55 | |||
| CJX2s-185 | 275 | 185 | 185 | 107 | 55 | 90 | 100 | 81 | 81 | 65 | 30 | 45 | 63 |
220/380V: 600time/ h660V: 300time/h |
|
| CJX2s-225 | 225 | 225 | 118 | 63 | 110 | 110 | 96 | 96 | 85 | 30 | 55 | 80 | |||
| CJX2s-265 | 315 | 265 | 265 | 170 | 75 | 132 | 160 | 117 | 117 | 105 | 37 | 63 | 100 | ||
| CJX2s-330 | 380 | 330 | 330 | 235 | 90 | 160 | 200 | 125 | 125 | 115 | 40 | 75 | 110 | ||
| CJX2s-400 | 450 | 400 | 400 | 303 | 132 | 200 | 300 | 150 | 150 | 135 | 45 | 90 | 132 | ||
| CJX2s-500 | 630 | 500 | 500 | 353 | 160 | 250 | 335 | 175 | 175 | 150 | 55 | 100 | 150 | ||
| CJX2s-630 | 700 | 630 | 630 | 400 | 200 | 355 | 350 | 225 | 225 | 200 | 75 | 110 | 185 | ||
| Model | CJX2s-120 | CJX2s-160 | CJX2s-185 | CJX2s-225 | CJX2s-265 | CJX2s-330 | CJX2s-400 | CJX2s-500 | CJX2s-630 | |
| Electrical characteristics | ||||||||||
| Number of poles | 3P | |||||||||
| Rated insulation voltage(Ui) | 690V | |||||||||
| Rated working voltage(Ue) | AC220/230V;380/400V;660/690V | |||||||||
| Agreed heating current,
AC-1 Rated working current |
200 | 200 | 275 | 275 | 315 | 380 | 450 | |||
|
Rated working current(Ie) |
AC-3;220/230V(A) | 120 | 160 | 185 | 225 | 265 | 330 | 400 | ||
| AC-3;380/400V(A) | 120 | 160 | 185 | 225 | 265 | 330 | 400 | |||
| AC-3;660/690V(A) | 86 | 107 | 107 | 118 | 170 | 225 | 303 | |||
|
Rated working power(Pe) |
AC-3;220/230V(kW) | 37 | 45 | 55 | 63 | 75 | 90 | 132 | ||
| AC-3;380/400V(kW) | 55 | 75 | 90 | 110 | 132 | 160 | 220 | |||
| AC-3;660/690V(kW) | 80 | 100 | 110 | 110 | 165 | 220 | 300 | |||
| Mechanical life (10,000 times) | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 | 600 | 600 | 600 | |||
| Electrical life (10,000 times) | AC-3 | 120 | 120 | 110 | 110 | 90 | 90 | 90 | ||
| Operating frequency (times/hour) | AC-3 | 1200 | 1200 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | ||
|
Main circuit terminal wiring capa |
city | |||||||||
| Flexible wire
without terminal blocks |
1 wire (mm2) | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2 wires(mm2) | — | — | — | — | — | — | — | |||
| Flexible wire
with terminal blocks |
1 wire(mm2) | 10~150 | 10~150 | 10~150 | 10~150 | 10~150 | 10~150 | 10~150 | ||
| 2 wires(mm2) | 10~75 | 10~75 | 10~75 | 10~75 | 10~75 | 10~75 | 10~75 | |||
| Solid wire
without terminal blocks |
1 wire(mm2) | 10~150 | 10~150 | 10~150 | 10~150 | 10~150 | 50~240 | 50~240 | ||
| 2 wires(mm2) | 10~75 | 10~75 | 10~75 | 10~75 | 10~75 | 50~240 | 50~240 | |||
| N·m Main circuit tightening torque | 12 | 12 | 12 | 12 | 14 | 14 | 14 | |||
| Coil | ||||||||||
| Rated control circuit voltage(Us) | 50/60Hz | AC/DC :110V,127V,220V,380V | ||||||||
| Allow control circuit voltage | Running | Attracting voltage 85%~110% and installation tilt angle ±30° | ||||||||
| Release | AC/DC :20%~60%Us | |||||||||
|
Coil power consumption |
Attract(VA) | 500 | 500 | 500 | 600 | 600 | 600 | 800 | ||
| Hold(VA) | 78 | 78 | 78 | 78 | 25 | 25 | 25 | |||
| Power consumption(W) | 30~78 | 30~78 | 30~78 | 30~78 | 3~10 | 3~10 | 3~10 | |||
| AC/DC(W) | 4.5~18.5 | 4.5~18.5 | 4.5~18.5 | 4.5~18.5 | 3~6 | 3~6 | 3~6 | |||
| Auxiliary contact | ||||||||||
| Contact specifications | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | |||
| Agreed heating current(Ith) | 10A | |||||||||
| Rated working voltage(Ue) | AC | 380V | ||||||||
| DC | 220V | |||||||||
|
Rated control capacity |
AC-15 | 360VA | ||||||||
| DC-13 | 33W | |||||||||
| FC-4 | CCC | |||||||||
| Certification | CE/CB | |||||||||
| Reversible contactor (horizontal installation) | Rated caoacity(kW)AC-3 | Rated current(A)AC-3 | Agreed heating current(A) Rated current AC-1 | ||
| 380V | 660V | 380V | 660V | ||
| CJX2s-120N | 55 | 80 | 120 | 86 | 200 |
| CJX2s-160N | 75 | 100 | 160 | 107 | 200 |
| CJX2s-185N | 90 | 100 | 185 | 107 | 275 |
| CJX2s-225N | 110 | 110 | 225 | 118 | 275 |
| CJX2s-265N | 132 | 160 | 265 | 170 | 315 |
| CJX2s-330N | 160 | 200 | 330 | 235 | 380 |
| CJX2s-400N | 200 | 300 | 400 | 303 | 450 |
| CJX2s-500N | 250 | 335 | 500 | 353 | 630 |
| CJX2s-630N | 355 | 350 | 630 | 400 | 700 |
|
* Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng đến tay Quý Khách Hàng. |
Hotline: 0388.825.913 |
| Zalo: 0388.825.913 | |
| Email: nhanpt.techx@gmail.com | |
|
* Giá trên web chỉ là giá tham khảo, với các loại sản phẩm có nhiều tùy chọn, giá hiển thị là giá thấp nhất trong các tùy chọn đó, vui lòng liên hệ chúng tôi để có giá tốt nhất. * Phương thức vận chuyển: Miễn phí vận chuyển cho lô hàng có giá trị lớn hơn 3 triệu đồng trong Thành phố Hồ Chí Minh, phí ship đi các tỉnh sẽ được công ty chúng tôi hỗ trợ một phần khi chốt đơn * Ưu đãi giá: sẽ ưu đãi chiết khấu trên giá bán cho các cửa hàng, đại lý và đối tác lấy số lượng nhiều. * Đối với khách hàng ở tỉnh: hàng sẽ được gửi đến chành hoặc dịch vụ giao hàng trong thời gian 1-2 ngày. |
![]() |
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
Bộ IoT Kiwi Cloud, Model KIWI-VFD-25 👉 Bộ IoT Kiwi Cloud, Model KIWI-VFD-25 được thiết kế tích hợp nhỏ gọn, hiện...
Đơn giá:
Bộ đầu gá Flexible Type C USB Bộ đầu gá Flexible Type C USB, Model: TXTD6177 Ứng dụng: bộ test plug...
Đơn giá:
Bộ Cảnh Báo Sớm TX-AS-24 Modem SIM 4G TX-AS-24 là thiết bị chuyên dùng để gửi tin nhắn SMS và gọi...
Đơn giá:
Bộ điều khiển tốc độ biến tần từ xa X-motion remote control Model: TX – VFD – 25 Thông số sản...
Đơn giá:
ME238 Three-phase multifunctional smart meter With RJ45 Easy Connection ME238 Three-phase multifunctional smart meter With RJ45 Easy Connection supports external 333mV...
Đơn giá:
ME237 Three-phase multifunctional smart meter ME237 Three-phase multifunctional smart meter supports direct current input or external open-ended Rogowski coil or voltage...
Đơn giá:







